Bản dịch của từ 郗鉴爱 trong tiếng Việt

郗鉴爱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

郗鉴爱 (Danh từ)

xī jiàn ài
01

Thương yêu thương nhớ, chỉ tình cảm sâu nặng của chú () dành cho cháu; ví dụ: lòng thương cháu như cha mẹ (chữ Hán: 郗鉴爱 — tên người trở thành điển cố chỉ tình thương của chú đối với cháu).

永嘉丧乱中,晋郗鉴兄子迈﹑外甥周翼并小,鉴常携之就食。乡人谓各自饥困,恐不能兼有所存,“鉴于是独往,食讫,以饭着两颊边,还吐与二儿,后并得存。”事见《晋书.郗鉴传》。后因以“郗鉴爱”喻称舅对甥之深情厚爱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郗鉴爱

jiàn

ài

Các từ liên quan

郗家奴
郗家庭树
鉴临
鉴于
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
郗
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Hình thái radical:
⿰,希,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép