ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
郛廓
Bảng phân tích âm vị 郛
Fú
Vách, hàng rào che chắn; nghĩa bóng: lớp ngăn che hời hợt, không thấu suốt (ngăn cản nhưng nông nổi). (Hán-Việt: 郛 = phủ/khung thành ngoài)
屏障。喻浮泛不切。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fú
郛
kuò
廓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép