Bản dịch của từ 郜大鼎 trong tiếng Việt

郜大鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋgaothanh huyền

郜大鼎 (Danh từ)

gào dà dǐng
01

Bình gốm lớn dùng để nấu thức ăn hoặc lễ nghi.

见“郜鼎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郜大鼎

gào

dǐng

Các từ liên quan

郜鼎
大一统
大万
大丈夫
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
郜
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
𠰛, 𨜋
Hình thái radical:
⿰,告,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép