Bản dịch của từ 郡合 trong tiếng Việt
郡合
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
郡合 (Danh từ)
【jùn hé】
01
Một loại phủ, lầu của triều đình ở cấp quận (cổ) — còn viết là “郡閣”; chỉ kiến trúc/đơn vị hành chính kiểu cổ
1.亦作“郡阁”。
Ví dụ
02
Từ chỉ phủ đệ của quan lệnh ở cấp huyện/郡 (tức dinh cơ quan và khuôn viên hành chính của quận/郡)
2.借指郡守的府院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郡合
jùn
郡
hé
合
Các từ liên quan
郡丞
郡主
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
- Các biến thể:
- 𨛦
- Hình thái radical:
- ⿰,君,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝍
䇹
畯
餕
箟
菌
埈
攟
寯
呁
駿
葰
鄩
䣃
隲
郝
鄡
陏
䧥
郞
鄜
鄍
阮
陋
洺
㸰
䧊
咷
垢
姺
界
㡽
䄁
𠔗
钘
㖆
郡县
郡主
郡守
郡马
郡公
郡望
郡会
州郡
郡治
大郡
