Bản dịch của từ 郡斋读书志 trong tiếng Việt
郡斋读书志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
郡斋读书志 (Danh từ)
【jùn zhāi dú shū zhì】
01
Tên sách: thư mục tư nhân thời Nam Tống do Chiêu Công Vũ (晁公武) biên soạn; ghi khoảng 1.400 quyển sách và có chú giải — tức là một cuốn “danh mục thư tịch” cổ quan trọng.
书目名。南宋晁公武撰。共收书一千四百余部,每一书目之后有解题。是中国现存最古的一部私人藏书目录。传世有“袁州本”和“衢州本”两种版本,均刊印于1250年,但内容互有不同。清末王先谦合校袁、衢两本为一本。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郡斋读书志
jùn
郡
zhāi
斋
dú
读
shū
书
zhì
志
Các từ liên quan
郡丞
郡主
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
读万卷书,行万里路
读为
读书
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
- Các biến thể:
- 𨛦
- Hình thái radical:
- ⿰,君,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝍
䇹
畯
餕
箟
菌
埈
攟
寯
呁
駿
葰
鄩
䣃
隲
郝
鄡
陏
䧥
郞
鄜
鄍
阮
陋
洺
㸰
䧊
咷
垢
姺
界
㡽
䄁
𠔗
钘
㖆
郡县
郡主
郡守
郡马
郡公
郡望
郡会
州郡
郡治
大郡
