Bản dịch của từ 郢中客 trong tiếng Việt

郢中客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢中客 (Danh từ)

yǐng zhōng kè
01

Ca nhân/ca sĩ (từ cổ) — chỉ người hát ở kinh đô (người ca, người hát nổi tiếng); dùng để ẩn dụ gọi người hát/ca sĩ

战国楚宋玉《对楚王问》:“客有歌于郢中者。”后以“郢中客”喻歌手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢中客

yǐng

zhōng

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
中丁
中上
中下
中不溜
中专
客丁
客中
客串
客主
客乡
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép