Bản dịch của từ 郢中质 trong tiếng Việt

郢中质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢中质 (Danh từ)

yǐng zhōng zhì
01

郢质”——古代用以比喻直率质朴的人或直言的性格多见于典故用法

见“郢质”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢中质

yǐng

zhōng

zhì

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
中丁
中上
中下
中不溜
中专
质买
质人
质仁
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép