Bản dịch của từ 郢书 trong tiếng Việt
郢书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
郢书 (Danh từ)
【yǐng shū】
01
Lá thư bị ghi chép hoặc truyền đạt sai do chữ viết/ghi chú nhầm; lời văn sai lạc do phiên âm/ghi chép sai (từ cổ, chỉ thư tín sai lệch)
郢人夜书燕相国书,火不明,谓持烛者云:“举烛”,因误将“举烛”书入。后因以“郢书”指讹误的书信。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢书
yǐng
郢
shū
书
Các từ liên quan
郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
- Các biến thể:
- 程, 𨙼
- Hình thái radical:
- ⿰,呈,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚆
䭗
䀴
颍
䭘
浧
摬
景
㯋
癭
㬐
影
隍
䧄
陧
郿
䣝
䧚
䢻
陕
䣂
隔
險
陜
是
䢒
𠈼
险
㢷
㱟
茠
俊
香
浂
侮
浃
郢书燕说
