Bản dịch của từ 郢人 trong tiếng Việt

郢人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢人 (Danh từ)

yǐng rén
01

Người tri kỷ, bạn tâm giao (từ văn ngôn: mượn từ truyện《莊子》chỉ người hiểu mình, bạn chí thân).

2.《庄子.徐无鬼》:“郢人垩慢其鼻端若蝇翼,使匠石斲之。匠石运斤成风,听而斫之,尽垩而鼻不伤,郢人立不失容:……自夫子之死也,吾无以为质矣,吾无与言之矣。”后用“郢人”喻知己。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hát hay; ca sĩ (chỉ người giỏi ca hát, thường dùng cổ) — Hán Việt: Ỷ̉nh nhân

1.指善歌者;歌手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người nước Sở (xưa) — chỉ người ở Kinh đô nước Sở (chéo nghĩa cổ).

3.借指楚国人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢人

yǐng

rén

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép