Bản dịch của từ 郢人斤斲 trong tiếng Việt

郢人斤斲

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢人斤斲 (Thành ngữ)

yǐng rén jīn zhuó
01

Tham chiếu cùng cụm “郢匠挥斤” — hình ảnh thợ mộc ở nước Nghĭnh () vung rìu/đục; ám chỉ hành động thợ nghề, khoan khoái, thành thạo khi làm việc bằng tay nghề cao.

同“郢匠挥斤”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢人斤斲

yǐng

rén

jīn

zhuó

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
斲冰
斲削
斲思
斲掘
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép