Bản dịch của từ 郢削 trong tiếng Việt

郢削

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢削 (Tính từ)

yǐng xuē
01

Chính xác, chuẩn xác (theo cách gọi cổ — “郢正” nghĩa là đúng, ngay thẳng)

郢正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢削

yǐng

xuē

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
削书
削亡
削价
削免
削减
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép