Bản dịch của từ 郢匠 trong tiếng Việt
郢匠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
郢匠 (Danh từ)
【yǐng jiàng】
01
Thợ giỏi ở nước Sở (郢) — chỉ những nghệ nhân, văn gia tài hoa; về sau ẩn dụ ‘bậc thầy, danh gia’
1.楚郢中的巧匠,名石。《庄子.徐无鬼》:“郢人垩漫其鼻端,若蝇翼,使匠石斫之。匠石运斤成风,听而斫之,尽垩而鼻不伤,郢人立不失容。”后以“郢匠”喻指文学巨匠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nó là ẩn dụ cho người chịu trách nhiệm lựa chọn, đánh giá hoặc cạnh tranh về kỹ năng; với tư cách là người kiểm tra hoặc người cố vấn, người cung cấp hướng dẫn và đào tạo (nói rộng hơn là người đánh giá nghiêm khắc và phê phán)
2.喻指衡文取士的考官或砥砺切磋的师友。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢匠
yǐng
郢
jiàng
匠
Các từ liên quan
郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
- Bính âm:
- 【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
- Các biến thể:
- 程, 𨙼
- Hình thái radical:
- ⿰,呈,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚆
䭗
䀴
颍
䭘
浧
摬
景
㯋
癭
㬐
影
隍
䧄
陧
郿
䣝
䧚
䢻
陕
䣂
隔
險
陜
是
䢒
𠈼
险
㢷
㱟
茠
俊
香
浂
侮
浃
郢书燕说
