Bản dịch của từ 郢唱 trong tiếng Việt

郢唱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢唱 (Danh từ)

yǐng chàng
01

Thơ văn phong độ, tao nhã; câu chữ có khí nhạc, thanh lịch (Hán Việt: 郢讀/郢唱 liên tưởng đến điệu nhã)

格调高雅的诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢唱

yǐng

chàng

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
唱义
唱书
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép