Bản dịch của từ 郢城篇 trong tiếng Việt
郢城篇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
郢城篇 (Danh từ)
【yǐng chéng piān】
01
Thơ tao nhã của Biqiao: Dùng để miêu tả những tác phẩm hoặc bài thơ có phong cách tao nhã và tài năng văn chương xuất sắc (có thể ghi là “Yingchen Pian” để chỉ những bài thơ tao nhã).
比喻高雅的诗篇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢城篇
yǐng
郢
chéng
城
piān
篇
Các từ liên quan
郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
- Bính âm:
- 【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
- Các biến thể:
- 程, 𨙼
- Hình thái radical:
- ⿰,呈,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚆
䭗
䀴
颍
䭘
浧
摬
景
㯋
癭
㬐
影
隍
䧄
陧
郿
䣝
䧚
䢻
陕
䣂
隔
險
陜
是
䢒
𠈼
险
㢷
㱟
茠
俊
香
浂
侮
浃
郢书燕说
