Bản dịch của từ 郢工 trong tiếng Việt

郢工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢工 (Danh từ)

yǐng gōng
01

Thợ làm đồ gỗ/nhà mộc ở kinh đô nước Ngô (tên nghề cổ); Hán-Việt: 郢工 = Ỳnh công

郢匠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢工

yǐng

gōng

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép