Bản dịch của từ 郢才 trong tiếng Việt

郢才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢才 (Danh từ)

yǐng cái
01

Tên người (郢匠之名);借指巧匠或善於作畫工藝的人古代人名或特稱

犹郢匠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢才

yǐng

cái

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép