Bản dịch của từ 郢曲 trong tiếng Việt

郢曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢曲 (Danh từ)

yíng qǔ
01

Nhạc khúc (tên một loại điệu, chỉ các bản nhạc, giai điệu; về sau nghĩa rộng chỉ 'bài hát, âm nhạc')

战国楚宋玉《对楚王问》:“客有歌于郢中者,其始曰《下里巴人》,国中属而和者数千人;其为《阳阿》﹑《薤露》,国中属而和者数百人;其为《阳春白雪》,国中属而和者不过数十人;引商刻羽,杂以流征,而和者数人而已。”后以“郢曲”泛指乐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢曲

yǐng

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
曲不离口
曲业
曲中
曲临
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép