Bản dịch của từ 郢石 trong tiếng Việt

郢石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢石 (Danh từ)

yǐng shí
01

Tên riêng cổ: chỉ những thợ mộc, thợ làm đồ gỗ (匠石),特指楚國鄂郢的巧匠古代職稱/族稱

指匠石。楚郢都巧匠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢石

yǐng

shí

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
石丈
石丈人
石上草
石中美
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép