Bản dịch của từ 郢路 trong tiếng Việt
郢路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
郢路 (Danh từ)
【yǐng lù】
01
Ẩn dụ chỉ giới văn nghệ, đặc biệt là giới ca nhạc và văn chương (tương tự 'giang hồ văn nghệ')
2.喻指歌坛文场。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đường dẫn tới đô thành郢 (nghĩa cổ: con đường trở về kinh đô / trở về nước), có sắc thái lịch sử/biểu tượng “trở lại trung tâm quyền lực”
1.通往郢都的路途。谓重返国门之路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢路
yǐng
郢
lù
路
Các từ liên quan
郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
- Các biến thể:
- 程, 𨙼
- Hình thái radical:
- ⿰,呈,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚆
䭗
䀴
颍
䭘
浧
摬
景
㯋
癭
㬐
影
隍
䧄
陧
郿
䣝
䧚
䢻
陕
䣂
隔
險
陜
是
䢒
𠈼
险
㢷
㱟
茠
俊
香
浂
侮
浃
郢书燕说
