Bản dịch của từ 郣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔Bác Hải〕Tên một quận thời Hán ở Trung Quốc, cũng viết là “Bột Hải”. (Nhớ như biển Bác, rộng lớn như biển Việt)

〔~海〕中国汉代郡名。亦作“渤海”。

Ví dụ
02

Phần đất nổi lên trên mặt bằng phẳng. (Như gò đất, dễ nhớ với từ “bờ”)

平地上隆起的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

郣
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,孛,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶乚乚乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép