Bản dịch của từ 郣 trong tiếng Việt
郣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
郣 (Danh từ)
【bó】
01
〔Bác Hải〕Tên một quận thời Hán ở Trung Quốc, cũng viết là “Bột Hải”. (Nhớ như biển Bác, rộng lớn như biển Việt)
〔~海〕中国汉代郡名。亦作“渤海”。
Ví dụ
02
Phần đất nổi lên trên mặt bằng phẳng. (Như gò đất, dễ nhớ với từ “bờ”)
平地上隆起的部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
