Bản dịch của từ 郤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Danh từ)

01

Khe hở; kẽ hở

缝隙;裂缝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Khích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

郤
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
郄, 𨜪, 𨚥
Hình thái radical:
⿰,谷,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép