Bản dịch của từ 郦元经 trong tiếng Việt
郦元经
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
郦元经 (Danh từ)
【lì yuán jīng】
01
Tên sách: 《水经注》 do 郦道元作的注解本;常用以指代这部注本(俗称“郦元经”)
指《水经注》一书。郦道元注释《水经》,注优于经,故称《水经注》为“郦元经”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郦元经
lì
郦
yuán
元
jīng
经
Các từ liên quan
郦元
郦其
郦寄卖友
郦注
郦生
元一
元七
元丑
元丝课
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【Lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 酈, 𨜥, 𨼓
- Hình thái radical:
- ⿰,丽,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶丨フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娳
躒
赲
礪
櫟
礰
䮋
历
吏
歴
杝
㺡
䐈
殖
㜼
蟙
直
摭
䵂
拓
慹
䟈
軄
淔
隟
䧗
隴
阵
隓
鄃
鄥
䣞
陓
邭
郳
阫
陨
音
㑝
城
㖇
咩
枼
骇
闿
洭
哅
㸛
郦食其
