Bản dịch của từ 部队长 trong tiếng Việt
部队长
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
部队长 (Danh từ)
【bù duì zhǎng】
01
Chỉ huy của một đơn vị quân đội; thủ trưởng đơn vị (từ gọi chung, giống “đội trưởng” nhưng cấp quân đội).
部队指挥官的通称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 部队长
bù
部
duì
队
zhǎng
长
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 郶
- Hình thái radical:
- ⿰,咅,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抪
歨
㳍
簿
篰
佈
荹
𠀚
捗
廍
婄
㾟
隨
郼
鄸
酄
除
䧎
陲
限
郂
邦
隔
隣
捜
钰
㤫
弉
恝
浙
绥
疳
砶
𠉽
辂
㶸
全部
部分
部门
部位
部署
总部
部首
部件
局部
干部
