Bản dịch của từ 部阵 trong tiếng Việt
部阵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
部阵 (Danh từ)
【bù zhèn】
01
Một loại hàng, đội hình; cũng viết là「部陈」 (chỉ cách sắp xếp binh lực hoặc đội ngũ theo từng bộ phận)
亦作「部陈」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
队伍。。晋书.卷一一四.苻坚载记下:「坚与苻融登城而望王师,见部阵齐整,将士精锐。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 部阵
bù
部
zhèn
阵
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 郶
- Hình thái radical:
- ⿰,咅,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抪
歨
㳍
簿
篰
佈
荹
𠀚
捗
廍
婄
㾟
隨
郼
鄸
酄
除
䧎
陲
限
郂
邦
隔
隣
捜
钰
㤫
弉
恝
浙
绥
疳
砶
𠉽
辂
㶸
全部
部分
部门
部位
部署
总部
部首
部件
局部
干部
