Bản dịch của từ 部首 trong tiếng Việt
部首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
部首 (Danh từ)
【bù shǒu】
01
Bộ thủ; bộ (trong tự điển, từ điển thường căn cứ theo hình thể của một phần trong chữ Hán phân loại thành, như các bộ sơn, khẩu, hoả, thạch...)
字典、词典根据汉字形体偏旁所分的门类,如山、口、火、石等
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 部首
bù
部
shǒu
首
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 郶
- Hình thái radical:
- ⿰,咅,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抪
歨
㳍
簿
篰
佈
荹
𠀚
捗
廍
婄
㾟
隨
郼
鄸
酄
除
䧎
陲
限
郂
邦
隔
隣
捜
钰
㤫
弉
恝
浙
绥
疳
砶
𠉽
辂
㶸
全部
部分
部门
部位
部署
总部
部首
部件
局部
干部
