Bản dịch của từ 郭秃 trong tiếng Việt

郭秃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

郭秃 (Danh từ)

guō tū
01

Tên cổ gọi những con rối (kuyển/傀儡) hoặc vật như rối; danh xưng cổ cho con rối, thường mang nghĩa khinh miệt

古代对傀儡子的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郭秃

guō

郭
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁCH】
Các biến thể:
虢, 墎, 𨞥, 𨟍, 𨽏, 𩫏, 𩫩
Hình thái radical:
⿰,享,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép