Bản dịch của từ 郱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

píng
01

Tên một thành cổ xưa, thời Xuân Thu ở Trung Quốc, thuộc đất Kỷ, sau thuộc nước Tề, nay nằm ở phía đông nam huyện Lâm Khúc, tỉnh Sơn Đông.

古邑名,中国春秋时纪地,后属齐,在今山东省临朐县东南。

Ví dụ
02

Họ (tên họ trong tiếng Trung).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

郱
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿰,并,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丨乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép