Bản dịch của từ 郵 trong tiếng Việt
郵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
郵 (Danh từ)
Trạm bưu điện, nơi chuyển phát văn thư (nhớ như 'bưu cục' trong tiếng Việt).
傳遞文書的驛站
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhà ở của quan viên giám sát ruộng đất thời xưa (như 'nhà bưu viên').
古代井田間田官督耕所居的廬舍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người chuyển phát văn thư, bưu phẩm (như người đưa thư).
指傳送文書的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chữ hội ý: từ '邑' (thành thị) và '垂' (treo xuống). '垂' là chữ gốc của '陲'. Bản nghĩa của '郵' là trạm bưu điện, nơi chuyển phát văn thư đến biên giới qua các trạm trung chuyển.)
(會意。從邑從垂。「垂」,是「陲」的本字。「郵」的本義是驛站。文書傳遞到邊境,需要經驛站傳送,這就是「郵」的本義。)
Chỉ lỗi lầm, tội lỗi (như 'bưu lỗi' là lỗi sai).
通「尤」。過失,罪過
Từ tiếng Việt gần nghĩa
郵 (Động từ)
Chuyển phát, gửi thư (như 'bưu kiện', 'bưu điện').
傳遞;郵寄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ trách móc, khiển trách (như 'bưu trách').
通「尤」。責怪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
