Bản dịch của từ 郸 trong tiếng Việt
郸
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
郸 (Từ chỉ nơi chốn)
【dān】
01
Đan Thành (tên huyện ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)
郸城,地名,在河南
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 鄲, 𨞏
- Hình thái radical:
- ⿰,单,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褝
頕
殚
眈
砃
簞
単
愖
箪
聃
𠁿
儋
䣗
鄶
陝
鄔
陣
䧓
鄕
郉
鄇
郮
郥
陏
烬
䓊
挹
脏
㶷
铋
巸
剙
訙
莉
䊺
㟌
邯郸
郸城
邯郸市
邯郸县
邯郸学步
