Bản dịch của từ 都乡侯 trong tiếng Việt

都乡侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都乡侯 (Danh từ)

dōu xiāng hòu
01

Tên một nước phong hầu thời Đông Hán, địa vị thấp hơn các nước phong tước lớn (列侯), cao hơn quan tước 关内侯.

东汉所封侯国名,在列侯之下,关内侯之上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都乡侯

dōu

xiāng

hóu

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép