Bản dịch của từ 都作院 trong tiếng Việt
都作院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
Dū | ㄉㄨ | d | u | thanh ngang |
都作院 (Danh từ)
【dōu zuò yuàn】
01
Nơi giam giữ và quản lý tù nhân phục vụ công vụ trong các châu của triều đại Kim.
2.金代各州囚犯服役之所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi chế tạo và sửa chữa khí giới quân sự thời Tống, thuộc bộ phận quản lý vũ khí.
1.宋代制造军械的地方,隶属工部军器所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都作院
dōu
都
zuò
作
yuàn
院
Các từ liên quan
都下
都中
都中纸贵
都丽
作一
作下
作不准
作业
作业本
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
- Các biến thể:
- 𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
- Hình thái radical:
- ⿰,者,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醏
厾
䐁
嘟
㞘
闍
阇
督
剢
唗
吺
橷
兜
瞗
侸
篼
蔸
兠
㨮
䧎
陬
隂
隆
鄥
陈
鄫
陑
郵
阳
郣
郰
𠊑
釢
𠗙
料
奙
㳳
桋
凌
荰
蚢
洜
𠚓
都是
大都
全都
都兰
中都
都巿
都灵
计都
殷都
盐都
首都
成都
都会
都市
雾都
京都
古都
都城
魔都
帝都
