Bản dịch của từ 都咸子 trong tiếng Việt

都咸子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都咸子 (Cụm từ)

dōu xián zǐ
01

Xem nghĩa của từ '都咸' (đô hàm)

见“都咸”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都咸子

dōu

xián

zi

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
咸与惟新
咸与维新
咸丘
咸丝丝
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép