Bản dịch của từ 都啰 trong tiếng Việt

都啰

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都啰 (Thán từ)

dōu luō
01

Tiếng gọi người lấy vật trong tiếng Cao Ly cổ đại, giống như tiếng hô hay gọi nhanh.

古代高丽语。呼人取物曰“都啰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都啰

dōu

luō

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép