Bản dịch của từ 都头异姓 trong tiếng Việt

都头异姓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都头异姓 (Tính từ)

dū tóu yì xìng
01

Danh xưng cao quý nhất; tước vị cao quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都头异姓

tóu

xìng

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
头一无二
头七
头上
头上安头
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép