Bản dịch của từ 都孔目 trong tiếng Việt

都孔目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都孔目 (Danh từ)

dōu kǒng mù
01

Quan viên chuyên quản lý sổ sách, hồ sơ trong triều đình thời Tống; thời Nguyên chỉ chung các quan lại phụ trách việc hành chính, kiểm soát.

宋时管理簿籍之官吏。元时亦泛指判官﹑吏目一类官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都孔目

dōu

kǒng

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép