Bản dịch của từ 都捻 trong tiếng Việt

都捻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都捻 (Danh từ)

dōu niǎn
01

Tên gọi khác của “都念子” – một từ cổ, thường chỉ một loại hạt hay vật nhỏ, có thể gợi nhớ như hạt ngọc hay hạt cườm.

见“都念子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都捻

dōu

niǎn

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép