Bản dịch của từ 都料匠 trong tiếng Việt

都料匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都料匠 (Danh từ)

dōu liào jiàng
01

Thợ xây dựng, thợ mộc chính trong thời xưa, người đảm nhận việc xây dựng và thiết kế công trình.

古代称营造师,总工匠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都料匠

dōu

liào

jiàng

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép