Bản dịch của từ 都昙鼓 trong tiếng Việt
都昙鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
Dū | ㄉㄨ | d | u | thanh ngang |
都昙鼓 (Danh từ)
【dōu tán gǔ】
01
Tên một loại nhạc cụ cổ xưa của Ấn Độ (Thiên Trúc), dùng trong nghệ thuật biểu diễn.
古天竺伎乐器名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都昙鼓
dōu
都
tán
昙
gǔ
鼓
Các từ liên quan
都下
都中
都中纸贵
都丽
昙摩
昙无
昙昙
昙笼
昙花
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
- Các biến thể:
- 𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
- Hình thái radical:
- ⿰,者,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醏
厾
䐁
嘟
㞘
闍
阇
督
剢
唗
吺
橷
兜
瞗
侸
篼
蔸
兠
㨮
䧎
陬
隂
隆
鄥
陈
鄫
陑
郵
阳
郣
郰
𠊑
釢
𠗙
料
奙
㳳
桋
凌
荰
蚢
洜
𠚓
都是
大都
全都
都兰
中都
都巿
都灵
计都
殷都
盐都
首都
成都
都会
都市
雾都
京都
古都
都城
魔都
帝都
