Bản dịch của từ 都梁香 trong tiếng Việt

都梁香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都梁香 (Danh từ)

dōu liáng xiāng
01

Tên riêng chỉ một địa danh hoặc tên người có liên quan đến '都梁'

见“都梁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都梁香

dōu

liáng

xiāng

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
香丝
香严
香串
香乳
香云
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép