Bản dịch của từ 都江堰 trong tiếng Việt

都江堰

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都江堰 (Từ chỉ nơi chốn)

dū jiāng yàn
01

Thành phố Đô Giang Yển (Thành Đô)

在四川省都江堰市城西北岷江中。古时曾在都安县境内,称为都安堰

Ví dụ
02

Hệ thống thủy lợi Đô Giang Yển

是中国最著名的水利工程之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都江堰

jiāng

yàn

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
江上
江东
堰埭
堰堨
堰塘
堰塞湖
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép