Bản dịch của từ 都盛盘 trong tiếng Việt

都盛盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都盛盘 (Danh từ)

dōu shèng pán
01

Đồ đựng văn phòng phẩm như bút, thước; khay, hộp dùng để chứa các dụng cụ học tập, làm việc.

盛放文具的器皿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都盛盘

dōu

shèng

pán

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép