Bản dịch của từ 都老爷 trong tiếng Việt

都老爷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都老爷 (Danh từ)

dōu lǎo yé
01

Danh xưng thông tục thời Minh, Thanh dùng để chỉ chức quan trưởng của Đô sát viện (cơ quan giám sát pháp luật).

明清时对都察院长官的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都老爷

dōu

lǎo

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
老一辈
老丈
老丈人
老三届
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép