Bản dịch của từ 都胜 trong tiếng Việt

都胜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都胜 (Danh từ)

dōu shèng
01

Một loại hoa mẫu đơn (芍药), thường được trồng làm cảnh.

4.芍药的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại hoa mẫu đơn (được gọi là 'đô thắng'), thuộc họ hoa mẫu đơn rất đẹp và quý phái.

2.牡丹的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại hoa cúc (thuộc họ cúc)

3.菊花的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên một giống cây trà (山茶) đặc biệt, dùng để nhớ là “都胜” là tên riêng của loại cây trà.

5.山茶品种名。

Ví dụ
05

Tên một loài hoa hoặc tên riêng của hoa.

1.花名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都胜

dōu

shèng

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép