Bản dịch của từ 郿绦 trong tiếng Việt
郿绦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
郿绦 (Danh từ)
【méi tāo】
01
Đai lưng dệt từ sợi gai (đai麻), sản phẩm truyền thống của huyện 郿 (nay là huyện 眉县, Thiểm Tây); tức là một loại thắt lưng/đai bằng vải gai cổ xưa
麻织腰带。古代郿县(今陕西省眉县)所产,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郿绦
méi
郿
tāo
绦
Các từ liên quan
郿坞
郿鄠
绦丝
绦子
绦旋
绦笼
绦索
