Bản dịch của từ 郿绦 trong tiếng Việt

郿绦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

郿绦 (Danh từ)

méi tāo
01

Đai lưng dệt từ sợi gai (đai), sản phẩm truyền thống của huyện (nay là huyện 眉县, Thiểm Tây); tức là một loại thắt lưng/đai bằng vải gai cổ xưa

麻织腰带。古代郿县(今陕西省眉县)所产,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郿绦

méi

tāo

Các từ liên quan

郿坞
郿鄠
绦丝
绦子
绦旋
绦笼
绦索
郿
Bính âm:
【Méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
𨞅
Hình thái radical:
⿰,眉,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép