Bản dịch của từ 鄂君舟 trong tiếng Việt

鄂君舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鄂君舟 (Danh từ)

è jūn zhōu
01

Từ đồng âm hoặc biến thể của “鄂君船” – tên riêng, có thể chỉ một loại thuyền hoặc danh xưng riêng biệt

见“鄂君船”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄂君舟

è

jūn

zhōu

Các từ liên quan

鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
君上
君临
君主
君主专制
君主制
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
鄂
Bính âm:
【È】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
堮, 腭, 𨟨, 𨺨, 䣞, 𨜝, 𨞍
Hình thái radical:
⿰,咢,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép