Bản dịch của từ 鄂尔多 trong tiếng Việt

鄂尔多

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鄂尔多 (Danh từ)

è ěr duō
01

Chỉ loại lều trại, mái che trong tiếng các dân tộc như Khitan, Nữ Chân, Mông Cổ, dùng làm nơi ở hoặc che chắn.

契丹语﹑女真语﹑蒙古语译音。谓宫帐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄂尔多

è

ěr

duō

Các từ liên quan

鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
鄂
Bính âm:
【È】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
堮, 腭, 𨟨, 𨺨, 䣞, 𨜝, 𨞍
Hình thái radical:
⿰,咢,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép