Bản dịch của từ 鄂托 trong tiếng Việt
鄂托
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
鄂托 (Danh từ)
【è tuō】
01
Tên gọi một nhóm quan hệ huyết thống của bộ Chuẩn Cách Nhĩ (准噶尔部), nghĩa là thành viên hoặc bộ thuộc.
准噶尔部血缘集团名,意为部属。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄂托
è
鄂
tuō
托
Các từ liên quan
鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
- Bính âm:
- 【È】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 堮, 腭, 𨟨, 𨺨, 䣞, 𨜝, 𨞍
- Hình thái radical:
- ⿰,咢,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一一フフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑥
鈪
阏
餓
餩
谔
颚
顎
僫
枙
諤
㱦
䧟
障
鄵
險
阶
陲
阹
䣤
䧬
郉
䢵
隖
㳽
堵
谘
埜
𠙘
乿
旇
焫
婢
啝
𠄺
随
鄂州
鄂博
鄂城
鄂伦春
鄂州市
鄂城区
鄂尔多斯
鄂伦春族
鄂温克族
毕尔巴鄂
