Bản dịch của từ 鄂毕河 trong tiếng Việt
鄂毕河
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
鄂毕河 (Danh từ)
【è bì hé】
01
Sông lớn ở Nga, chảy ra biển Bắc Băng Dương, dài hơn 4.300 km, nguồn từ các nhánh sông lớn, lưu vực rộng, giàu tiềm năng thủy điện, dòng sông quan trọng có thể đi lại bằng tàu thuyền.
俄罗斯大河。在亚洲北部。由比亚河和卡通河汇合而成,注入北冰洋喀拉海的鄂毕湾。以卡通河为源,长4338千米;若以源于中国境内的支流额尔齐斯河河源起算,全长5410千米。流域面积约299万平方千米。水力资源丰富,干、支流上游建有水电站。绝大部分河段可通航。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄂毕河
è
鄂
bì
毕
hé
河
Các từ liên quan
鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
- Bính âm:
- 【È】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 堮, 腭, 𨟨, 𨺨, 䣞, 𨜝, 𨞍
- Hình thái radical:
- ⿰,咢,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一一フフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑥
鈪
阏
餓
餩
谔
颚
顎
僫
枙
諤
㱦
䧟
障
鄵
險
阶
陲
阹
䣤
䧬
郉
䢵
隖
㳽
堵
谘
埜
𠙘
乿
旇
焫
婢
啝
𠄺
随
鄂州
鄂博
鄂城
鄂伦春
鄂州市
鄂城区
鄂尔多斯
鄂伦春族
鄂温克族
毕尔巴鄂
