Bản dịch của từ 鄂端 trong tiếng Việt

鄂端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鄂端 (Danh từ)

è duān
01

Từ tiếng Mông Cổ chỉ một vì sao hoặc chòm sao trên bầu trời, còn gọi là Đại Đoan.

蒙古语。意为星宿。亦译为大敦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄂端

è

duān

Các từ liên quan

鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
端一
端严
端丽
端五
鄂
Bính âm:
【È】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
堮, 腭, 𨟨, 𨺨, 䣞, 𨜝, 𨞍
Hình thái radical:
⿰,咢,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép