Bản dịch của từ 鄂衾 trong tiếng Việt

鄂衾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鄂衾 (Danh từ)

è qīn
01

Chăn của vua nước Hồ (鄂君), chỉ loại chăn quý hoặc biểu tượng quyền uy.

鄂君被。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄂衾

è

qīn

Các từ liên quan

鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
衾单
衾寒枕冷
衾帏
衾帱
衾幄
鄂
Bính âm:
【È】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
堮, 腭, 𨟨, 𨺨, 䣞, 𨜝, 𨞍
Hình thái radical:
⿰,咢,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép